MỐI ĐE DỌA - SỐ LƯỢNG VOI SUY GIẢM MẠNH

Giống như các nước khác có voi châu Á phân bố, voi tại Việt Nam cũng đang gặp những mối đe dọa lớn, như vùng sinh cảnh sống của voi bị thu hẹp, xung đột voi – người leo thang. Tuy nhiên, vì số lượng voi tại Việt Nam còn ít, quần thể nhỏ và phân bố rải rác tại 5 tỉnh nên mức độ đe dọa đến sự tồn tại của voi trở nên đặc biệt nghiêm trọng.


Khi quần thể đã xuống mức rất thấp, mỗi cá thể đều giữ vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của loài. Một cá thể chết, một đàn mất khả năng sinh sản hoặc một vùng sống bị chia cắt đều có thể để lại hậu quả lâu dài cho toàn bộ quần thể voi tại Việt Nam.

QUẦN THỂ NHỎ VÀ KHÓ PHỤC HỒI


Số lượng cá thể quá ít khiến quần thể voi hoang dã tại Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương. Nhiều đàn chỉ còn vài cá thể và sống cách xa nhau. Một số khu vực chỉ ghi nhận voi sống đơn lẻ hoặc không có voi đực để duy trì khả năng sinh sản. Tại Đồng Nai, từ năm 2022 với sự hỗ trợ kỹ thuật của tổ chức HSI (nay là Humane World for Animals), chương trình giám sát voi bằng bẫy ảnh đã cung cấp dữ liệu về nhận diện cá thể và cấu trúc quần thể.
Tuy nhiên, tại các địa phương khác, dữ liệu còn hạn chế nên vẫn khó xác định có bao nhiêu voi, số lượng đang thay đổi ra sao và chúng đang đối mặt với những mối đe dọa nào. Những thông tin này rất cần thiết để lựa chọn giải pháp bảo tồn phù hợp. Thêm vào đó, voi sinh sản chậm, con cái mang thai khoảng 22 tháng và thường cần 3-5 năm trước khi sinh con tiếp theo.
MÔI TRƯỜNG SỐNG BỊ THU HẸP


Voi cần vùng sống rộng để tìm thức ăn, nước uống, khoáng chất và bạn tình. Một cá thể trưởng thành cần không gian sống trong khoảng (~50–150 km² = ~5.000-15.000 ha) và thường gắn bó với vùng sống quen thuộc. Là loài ăn thực vật, voi có thể ăn tới khoảng 150 kg thực vật (tùy vào trọng lượng mỗi con) và uống khoảng 230 lít nước mỗi ngày. Vì vậy, voi dành nhiều thời gian trong ngày để kiếm ăn và di chuyển tìm nguồn sống. Do đó, việc thu hẹp vùng sống hoặc ngăn voi tiếp cận nguồn thức ăn, nước uống và khoáng chất có thể đe dọa sự tồn tại của chúng.
Tại Việt Nam, việc mở rộng đất canh tác, khu dân cư, đường giao thông, hồ chứa và các công trình thủy điện đã làm nhiều vùng sống của voi bị thu hẹp. Khi diện tích rừng giảm, voi mất nguồn thức ăn, nước uống và những khu vực trú ẩn an toàn. Các công trình xây dựng còn có thể ngăn voi tiếp cận nguồn thức ăn, nước uống và khoáng chất quan trọng trong vùng sống. Đường giao thông hoặc khu vực sản xuất của con người có thể trở thành rào cản trên những tuyến đường mà voi đã sử dụng qua nhiều thế hệ.

CÁC ĐÀN VOI BỊ CHIA CẮT VÀ CÔ LẬP


Theo báo cáo và trao đổi với các địa phương, sinh cảnh của voi tại Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam và Đắk Lắk đang bị chia cắt. Đường giao thông, hồ thủy điện, khu dân cư và đất canh tác có thể cản trở voi di chuyển giữa các khu vực sống của chúng. Những rào cản tự nhiên như sông, suối cũng có thể hạn chế sự di chuyển trong một số điều kiện. Tuy nhiên, để biết các đàn voi có thực sự bị cô lập hay không, cần xác định chúng còn di chuyển qua lại và gặp nhau giữa những khu vực này hay không...
Khi các cá thể hoặc đàn voi bị cô lập, cơ hội gặp bạn tình và sinh sản có thể giảm. Một đàn có thể chỉ còn một giới tính (hoặc đực hoặc cái); hoặc chỉ còn một cá thể sống tách biệt không có cơ hội tương tác với các cá thể khác, tình trạng này làm giảm khả năng duy trì và phục hồi quần thể. Giải quyết vấn đề phân mảnh của các quần thể voi là một nhiệm vụ rất phức tạp và cần nhiều thời gian. Nghiên cứu đường di chuyển và sự tương tác giữa các cá thể, các đàn voi sẽ giúp xác định mức độ cô lập và lựa chọn giải pháp kết nối phù hợp với từng địa phương.

XUNG ĐỘT GIỮA NGƯỜI VÀ VOI

Giống như nhiều quốc gia khác có voi châu Á phân bố, xung đột voi - người là một trong những mối quan tâm hàng đầu của chính quyền các cấp và cũng là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của loài voi tại Việt Nam. Xung đột giữa người và voi gây hậu quả nghiêm trọng cho cả hai phía.
Cả người và voi đều có nguy cơ bị thương hoặc thiệt mạng. Xung đột còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người dân và gây căng thẳng cho voi. Đối với các gia đình sống gần rừng, đặc biệt là những hộ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, thiệt hại về mùa màng và tài sản còn đe dọa sinh kế.
Để bảo vệ mùa màng và tài sản, người dân sử dụng nhiều biện pháp xua đuổi như la hét, đốt lửa, chiếu ánh sáng mạnh hoặc phát âm thanh lớn. Một số trường hợp còn sử dụng vật sắc nhọn hoặc công cụ tự chế có khả năng gây thương tích. Voi có thể dần quen với những biện pháp xua đuổi được lặp lại. Khi con người tăng cường độ ánh sáng, âm thanh hoặc sử dụng các biện pháp mạnh hơn, voi có thể căng thẳng, hoảng loạn và phản ứng quyết liệt. Điều này tạo thành vòng xoáy nguy hiểm: con người xua đuổi mạnh hơn, voi phản ứng mạnh hơn, và cả hai phía đều đối mặt với nguy cơ bị thương hoặc thiệt mạng.


Trong các tỉnh có voi phân bố, Đồng Nai và Đắk Lắk đang ghi nhận một cách hệ thống các vụ xung đột voi - người; các vụ xung đột voi - người ở các tỉnh khác chưa được ghi chép, báo cáo đầy đủ. Bên cạnh đó, tỉnh Đồng Nai và Nghệ An đã vận dụng linh hoạt chính sách về trợ giúp xã hội khẩn cấp, trong đó có hỗ trợ người dân bị thiệt hại do thiên tai để tạo cơ chế hỗ trợ cộng đồng địa phương bị thiệt hại do xung đột voi - người. Các tỉnh khác vẫn đang gặp nhiều khó khăn trong việc giải quyết vấn đề này.
VÌ SAO CẦN HÀNH ĐỘNG NGAY?

Những mối đe dọa nêu trên khá phổ biến ở các quốc gia khác có voi châu Á phân bố. Tuy nhiên, số lượng ít và các quần thể nhỏ, phân mảnh khiến voi tại Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương trước những mối đe dọa này. Vì vậy, cần hành động bảo tồn kịp thời để duy trì và tạo cơ hội phục hồi cho các quần thể còn lại. Bảo tồn voi không chỉ là giữ lại số lượng cá thể hiện có, mà còn là bảo vệ không gian sống và tạo điều kiện để chúng di chuyển, gặp nhau và sinh sản. Khi di chuyển và kiếm ăn, voi phát tán hạt giống, tạo lối đi trong rừng và góp phần duy trì cấu trúc của hệ sinh thái. Khi bảo vệ những khu rừng nơi voi sinh sống, chúng ta cũng góp phần gìn giữ môi trường sống của nhiều loài khác và những lợi ích mà rừng mang lại cho cộng đồng.
Để làm được điều đó, cần bảo vệ và cải thiện môi trường sống của voi, giữ lại hoặc khôi phục những lối di chuyển phù hợp giữa các vùng sống, đồng thời giảm nguy cơ và thiệt hại do xung đột cho cả người và voi. Các giải pháp cần dựa trên thông tin thực tiễn, phù hợp với từng địa phương và có sự tham gia của cộng đồng.

